Dorogi FC

Dorogi FC

giải đấu: Magyar Kupa
quốc gia: Hungary
thời gian thành lập: 0
sân vận động: Buzánszky Jenő Stadion
sức chứa: 4000
địa chỉ: Köztársaság út 3.

lịch thi đấu

Đội hình

thống kê số liệu

chuyển nhượng

huấn luyện viên

tênquốc tịchtuổi
Attila MiskeiHungary50
Ferenc BeneHungary45
Marián SlukaSlovakia44
László FenyvesiHungary36

danh sách ghi bàn hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
Z. GruberZ. GruberHungary300000000 / 0000Attacker0
2
P. BekeP. BekeHungary300000000 / 0000Attacker0
3
K. VidaK. VidaHungary177 cm76 kg300000000 / 0000Midfielder0
4
P. KovácsP. KovácsHungary300000000 / 0000Defender0
5
D. BartuszD. BartuszSerbia300000000 / 0000Attacker0
6
R. MolnárR. MolnárHungary300000000 / 0000Attacker0
7
L. TóthL. TóthHungary184 cm200000000 / 0000Attacker0
8
P. HorváthP. HorváthHungary189 cm80 kg200000000 / 0000Attacker0
9
K. LisztesK. LisztesHungary200000000 / 0000Attacker0
10
I. FábiánkovitsI. FábiánkovitsHungary200000000 / 0000Attacker0
11
Y. CroizetY. CroizetFrance178 cm77 kg200000000 / 0000Attacker0
12
B. MelnykB. MelnykUkraine176 cm65 kg200000000 / 0000Midfielder0
13
R. HorváthR. HorváthHungary200000000 / 0000Attacker0
14
D. CamajD. CamajMontenegro200000000 / 0000Attacker0
15
Z. StieberZ. StieberHungary175 cm67 kg200000000 / 0000Midfielder0
16
O. KwabenaO. KwabenaGhana182 cm73 kg200000000 / 0000Attacker0
17
A. HampukA. HampukHungary200000000 / 0000Attacker0
18
Z. KerezsiZ. KerezsiHungary180 cm100000000 / 0000Attacker0
19
Á. KrajcsovicsÁ. KrajcsovicsHungary181 cm100000000 / 0000Attacker0
20
P. AmbroseP. AmbroseNigeria100000000 / 0000Attacker0