Entente S St Gratien

Entente S St Gratien

giải đấu: National 3 - Group G
quốc gia: France
thời gian thành lập: 1989
sân vận động: Stade Michel Hidalgo
sức chứa: 8000
địa chỉ: 2, boulevard de l'Entente, Sannois

lịch thi đấu

Đội hình

thống kê số liệu

chuyển nhượng

huấn luyện viên

tênquốc tịchtuổi
Emmanuel TregoatFrance61
Didier CaignardFrance0
David Couto PintoFrance39
Jimmy ModesteCape Verde42

danh sách ghi bàn hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
W. SamakéW. SamakéFrance1200001000 / 00121064Attacker12
2
P. ChicaP. ChicaFrance1000002000 / 00121074Midfielder12
3
J. CuvierJ. CuvierFrance194 cm85 kg1000000000 / 0011943Attacker10
4
B. BoufriziB. BoufriziFrance180 cm1000005000 / 0010783Attacker10
5
I. KeitaI. KeitaSenegal900001000 / 0012915Attacker11
6
K. SilaK. SilaFrance900001000 / 00121036Attacker12
7
R. MourdiR. MourdiFrance900002000 / 0011984Attacker11
8
D. BurbanD. BurbanFrance182 cm80 kg900002000 / 0011987Attacker11
9
P. OmombéP. OmombéFrance173 cm900001000 / 008677Attacker8
10
M. Bokele MputuM. Bokele MputuFrance800002000 / 0011840Attacker9
11
K. GannounK. GannounFrance800001000 / 0011843Attacker10
12
I. NoumansanaI. NoumansanaFrance800002000 / 0011926Attacker11
13
G. MulendaG. MulendaFrance800001000 / 0011962Attacker11
14
M. DembéléM. DembéléMali180 cm82 kg800001000 / 0011970Attacker11
15
D. BiakaD. BiakaFrance800004000 / 0011974Midfielder11
16
I. FerrahI. FerrahFrance800000000 / 0010884Attacker10
17
M. MacalouM. MacalouFrance800011000 / 009717Attacker9
18
A. BojangA. BojangGambia183 cm800000000 / 007564Attacker7
19
M. LopesM. LopesFrance700000000 / 0012855Defender10
20
A. PoissonneauA. PoissonneauFrance183 cm73 kg700000000 / 0012913Attacker10