Kisvarda FC

Kisvarda FC

giải đấu: NB I
quốc gia: Hungary
thời gian thành lập: 2003
sân vận động: Várkerti Stadion
sức chứa: 3385
địa chỉ:

lịch thi đấu

Đội hình

thống kê số liệu

chuyển nhượng

huấn luyện viên

tênquốc tịchtuổi
Miloš KruščićSerbia47
László Dajka KoleszarHungary60
Janos KocsisHungary0
László TörökHungary54
János MátyusHungary49
Máté GerliczkiHungary44

danh sách ghi bàn hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
K. KodroK. KodroBosnia and Herzegovina190 cm80 kg1100002000 / 00171474Attacker17
2
S. DražićS. DražićSerbia800002000 / 00171530Attacker17
3
B. VargaB. VargaHungary181 cm800001000 / 0010564Attacker6
4
M. KatonaM. KatonaHungary600003000 / 00171193Midfielder15
5
P. AmbroseP. AmbroseNigeria600002000 / 00171197Attacker14
6
K. LisztesK. LisztesHungary600004000 / 0014737Attacker8
7
J. WindeckerJ. WindeckerHungary183 cm76 kg600002000 / 00141221Midfielder14
8
N. KönyvesN. KönyvesHungary185 cm81 kg600001000 / 0013775Attacker9
9
A. ManceA. ManceCroatia189 cm77 kg600002000 / 0011843Attacker9
10
L. ColleyL. ColleyGambia500004000 / 00171076Attacker12
11
J. PlšekJ. PlšekCzechia186 cm79 kg500002000 / 00171160Midfielder12
12
R. Požeg VancašR. Požeg VancašSlovenia174 cm500000000 / 00161296Midfielder15
13
K. HorváthK. HorváthHungary172 cm500002000 / 00141020Midfielder10
14
MarquinhosMarquinhosBrazil170 cm500003000 / 00141082Attacker12
15
M. LjujićM. LjujićSerbia183 cm75 kg500002000 / 008527Midfielder8
16
D. BárányD. BárányHungary400003000 / 00171241Attacker15
17
S. LončarS. LončarMontenegro400003000 / 00171430Midfielder17
18
I. BognárI. BognárHungary175 cm74 kg400003000 / 00171453Midfielder17
19
B. EdomwonyiB. EdomwonyiNigeria186 cm78 kg400003000 / 00161018Attacker15
20
L. KastratiL. KastratiKosovo165 cm400002000 / 0015454Attacker4